万年历
Xem lịch âm dương, ngày tốt xấu toàn bộ năm
周日
周一
周二
周三
周四
周五
周六
1
25
Lập Xuân
Ngày Tốt
2
26
Ngày Xấu
3
27
Ngày Tốt
4
28
Lập Xuân
Ngày Tốt
5
29
Ngày Xấu
6
30
Ngày Tốt
7
1
1/3
Ngày Tốt
8
2
Ngày Tốt
9
3
Ngày Xấu
10
4
Ngày Tốt
11
5
Vũ Thủy
Ngày Xấu
12
6
Ngày Tốt
13
7
Ngày Tốt
14
8
Ngày Xấu
15
9
Vũ Thủy
Ngày Tốt
16
10
Ngày Tốt
17
11
Ngày Bình Thường
18
12
Vũ Thủy
Ngày Tốt
19
13
Ngày Xấu
20
14
Ngày Xấu
21
15
Ngày Tốt
22
16
Ngày Xấu
23
17
Ngày Xấu
24
18
Ngày Tốt
25
19
Kinh Trập
Ngày Tốt
26
20
Ngày Xấu
27
21
Ngày Tốt
28
22
Ngày Xấu
29
23
Ngày Xấu
30
24
Ngày Tốt
吉日
凶日
Ngày Thường
今天